Chương 9: Bục giảng.

Tôi vừa ngồi xuống được bao lâu thì một người đàn ông có vẻ ngoài đáng kính và mạnh mẽ bước vào; ngay khi cánh cửa bị gió bão táp bật tung ra để đón ông, một cái nhìn chăm chú nhanh chóng của tất cả giáo dân đã đủ để chứng tỏ rằng người đàn ông già tốt bụng này chính là cha xứ. Vâng, đó chính là Cha Mapple nổi tiếng, được các ngư dân đánh cá voi gọi như vậy, và ông rất được yêu mến trong số họ. Thời trẻ, ông từng là thủy thủ và người săn cá voi bằng lao, nhưng nhiều năm nay ông đã cống hiến cuộc đời mình cho chức vụ linh mục. Vào thời điểm tôi viết điều này, Cha Mapple đang ở độ tuổi già khỏe mạnh; kiểu tuổi già dường như đang hòa quyện vào một tuổi trẻ nở rộ thứ hai, bởi giữa những nếp nhăn của ông, vẫn lóe lên những tia sáng dịu nhẹ của một bông hoa mới đang nở rộ - màu xanh tươi của mùa xuân đang nhú lên ngay cả dưới lớp tuyết tháng Hai. Trước đây chưa ai từng nghe về cuộc đời ông, giờ đây khi nhìn thấy Cha Mapple lại không khỏi tò mò, bởi vì ông mang trong mình những nét đặc trưng của một giáo sĩ, có thể là do cuộc sống phiêu lưu trên biển mà ông đã trải qua. Khi ông bước vào, tôi nhận thấy ông không mang ô, và chắc chắn là ông không đến bằng xe ngựa, vì chiếc mũ bạt của ông ướt sũng vì mưa tuyết tan chảy, và chiếc áo khoác vải phi công to tướng dường như kéo ông xuống sàn vì sức nặng của nước đã thấm vào. Tuy nhiên, mũ, áo khoác và giày ống được cởi ra từng cái một và treo lên một góc nhỏ bên cạnh; khi đã mặc một bộ vest chỉnh tề, ông lặng lẽ tiến đến bục giảng.
Giống như hầu hết các bục giảng kiểu cũ, bục giảng này rất cao, và vì một cầu thang thông thường lên đến độ cao đó, do góc nghiêng dài so với sàn nhà, sẽ làm thu hẹp đáng kể diện tích vốn đã nhỏ của nhà nguyện, nên dường như kiến trúc sư đã làm theo gợi ý của Cha Mapple, và hoàn thiện bục giảng mà không có cầu thang, thay vào đó là một chiếc thang ngang thẳng đứng, giống như loại thang dùng để lên tàu từ thuyền trên biển. Vợ của một thuyền trưởng tàu săn cá voi đã cung cấp cho nhà nguyện một cặp dây thừng len đỏ đẹp mắt cho chiếc thang này, bản thân chiếc thang cũng được thiết kế đẹp mắt với đầu thang và được sơn màu gỗ gụ, nên toàn bộ thiết kế, xét về kiểu dáng của nhà nguyện, dường như không hề thiếu thẩm mỹ. Dừng lại một lát ở chân thang, và bằng cả hai tay nắm lấy các núm trang trí của dây thừng, Cha Mapple ngước nhìn lên, rồi với sự khéo léo đúng chất thủy thủ nhưng vẫn đầy kính cẩn, từng bước một, ông leo lên các bậc thang như thể đang leo lên boong chính của con tàu.
Các phần thẳng đứng của chiếc thang bên này, như thường thấy ở các loại thang đu, được làm bằng dây thừng bọc vải, chỉ có các phần cong là bằng gỗ, do đó mỗi bậc thang đều có một khớp nối. Ngay từ cái nhìn đầu tiên về bục giảng, tôi đã nhận ra rằng dù tiện lợi cho một con tàu, những khớp nối này trong trường hợp này dường như không cần thiết. Bởi vì tôi không chuẩn bị tinh thần để thấy Cha Mapple sau khi leo lên đến độ cao, từ từ quay người lại, cúi xuống bục giảng, cẩn thận kéo chiếc thang lên từng bậc một, cho đến khi toàn bộ chiếc thang được đặt gọn vào bên trong, khiến ông ta bất khả xâm phạm trong căn nhà nhỏ kiểu Quebec của mình.
Tôi suy nghĩ một hồi lâu mà vẫn chưa hiểu hết lý do. Cha Mapple nổi tiếng về sự chân thành và thánh thiện đến nỗi tôi không thể nghi ngờ ông ấy tìm kiếm sự nổi tiếng bằng bất kỳ mánh khóe nào. Không, tôi nghĩ, chắc chắn phải có một lý do nghiêm túc nào đó cho việc này; hơn nữa, nó phải tượng trưng cho điều gì đó vô hình. Vậy thì, liệu hành động tự cô lập về thể xác đó có phải là biểu thị sự rút lui về mặt tinh thần của ông ấy trong thời gian này, khỏi mọi ràng buộc và kết nối thế tục bên ngoài? Vâng, bởi vì đối với người tôi tớ trung thành của Chúa, được nuôi dưỡng bằng lời Chúa, bục giảng này, tôi thấy, là một pháo đài tự cung tự cấp – một Ehrenbreitstein cao lớn, với một giếng nước bất tận bên trong bức tường.
Nhưng chiếc thang bên hông không phải là đặc điểm kỳ lạ duy nhất của nơi này, được mượn từ những chuyến đi biển trước đây của vị linh mục. Giữa hai bia tưởng niệm bằng đá cẩm thạch ở hai bên bục giảng, bức tường phía sau được trang trí bằng một bức tranh lớn mô tả một con tàu dũng mãnh đang chống chọi với một cơn bão khủng khiếp ngoài khơi bờ biển đầy đá đen và sóng trắng xóa. Nhưng cao vút trên những đám mây đen cuộn xoáy, có một hòn đảo nhỏ ngập tràn ánh nắng, từ đó tỏa sáng một khuôn mặt thiên thần; và khuôn mặt rạng rỡ này chiếu một vệt sáng rõ rệt lên boong tàu đang chao đảo, giống như tấm bạc được gắn vào tấm ván của tàu Victory nơi Nelson ngã xuống. “Ôi, con tàu cao quý,” thiên thần dường như nói, “hãy tiếp tục tiến lên, hãy tiếp tục tiến lên, hỡi con tàu cao quý, và hãy giữ vững bánh lái; vì kìa! mặt trời đang ló dạng; những đám mây đang tan đi – bầu trời xanh trong vắt đang ở ngay trước mắt.”
Bục giảng cũng không thiếu dấu ấn của gu thẩm mỹ biển cả tương tự như chiếc thang và bức tranh. Mặt trước được ốp gỗ mô phỏng hình dáng mũi tàu, và Kinh Thánh được đặt trên một phần chạm khắc nhô ra, được tạo hình giống như mỏm tàu hình đàn vĩ cầm.
Còn gì ý nghĩa hơn thế nữa?—vì bục giảng luôn là phần quan trọng nhất trên trái đất này; tất cả những thứ khác đều theo sau; bục giảng dẫn dắt thế giới. Từ đó, cơn bão thịnh nộ nhanh chóng của Chúa được nhìn thấy đầu tiên, và mũi thuyền phải gánh chịu sức nặng đầu tiên. Từ đó, Đức Chúa Trời của những cơn gió thuận lợi hay bất lợi được cầu khẩn đầu tiên để xin những cơn gió tốt lành. Phải, thế giới là một con tàu đang trên đường ra khơi, và chuyến đi chưa hoàn thành; và bục giảng là mũi thuyền của nó.

Bình luận

Bạn thấy sao?

0 phản ứng
Ủng hộ
Vui
Yêu thích
Ngạc nhiên
Tức giận
Buồn


  • Chưa có bình luận nào.

Đăng nhập





Đang tải...